Sàn Nhựa Vinyl Deco Vân Đá & Vân Thảm IBTFLOR – Tinh Tế, Kháng Ẩm & Hiện Đại
Sàn nhựa vinyl deco vân đá và vân thảm IBTFLOR (Decotile Stone & Carpet) là giải pháp lót sàn cao cấp thuộc dòng Luxury Vinyl Tile (LVT), tái hiện trọn vẹn nét đẹp sang trọng của đá tự nhiên và sự ấm cúng của thảm vải truyền thống. Sản phẩm sử dụng chất liệu nhựa nguyên sinh (Virgin Material) an toàn cho sức khỏe, hạn chế bám bẩn, kháng ẩm mốc và mối mọt, đáp ứng linh hoạt xu hướng kiến trúc hiện đại.
1. Các Dòng Sản Phẩm Trong Bộ Sưu Tập
A. Decotile Stone (Sàn Vinyl Dạng Viên Vân Đá)
Mô phỏng chân thực các bề mặt đá tự nhiên, xi măng bê tông và hạt Terrazzo độc đáo, thích hợp cho phong cách tối giản, hiện đại hoặc công nghiệp (Industrial style).
-
Kích thước viên: Rộng 600mm x Dài 600mm.
-
Tùy chọn độ dày: 3.0mm (Lớp phủ chống xước 0.2mm) hoặc 5.0mm (Lớp phủ chống xước 0.3mm).
-
Mã màu sẵn kho:
-
IS 2200: Tông xám đá xi măng cá tính. -
IS 2201: Tông xám nhạt thanh lịch. -
IS 2203: Tông xám trắng tươi sáng, mở rộng không gian. -
IS 2204: Tông ngọc dải ấm áp. -
IS 2209: Tông xám đá đậm ấn tượng. -
IS 2215: Tông xám khói hiện đại. -
IS 2016: Tông vân đá mây nhẹ nhàng. -
IS 2243: Tông hạt đá Terrazzo theo xu hướng mới.
-
B. Decotile Carpet (Sàn Vinyl Dạng Viên Vân Thảm)
Mang lại hiệu ứng thị giác ấm áp, tinh tế như thảm vải nhưng loại bỏ triệt để tình trạng bám bụi, thấm nước hay khó vệ sinh của thảm sợi thông thường.
-
Kích thước viên: Rộng 600mm x Dài 600mm.
-
Tùy chọn độ dày: 3.0mm (Lớp phủ chống xước 0.2mm) hoặc 5.0mm (Lớp phủ chống xước 0.3mm).
-
Mã màu sẵn kho:
IC 8001,IC 8002,IC 8004,IC 8005,IC 8006.
2. Thông Số Kỹ Thuật (Technical Datasheet)
| Tiêu chí / Đặc tính | Quy chuẩn (Standard) | Loại 3.0mm | Loại 5.0mm |
| Xử lý bề mặt (Surface treatment) | – |
Phủ PUR bảo vệ |
Phủ PUR bảo vệ |
| Phương pháp thi công | – |
Dán keo chuyên dụng |
Dán keo chuyên dụng |
| Chất liệu (Material type) | – |
Nhựa nguyên sinh (Virgin) |
Nhựa nguyên sinh (Virgin) |
| Lớp bảo vệ (Wear layer) | GB/T4085 |
0.2mm |
0.3mm |
| Trọng lượng (Weight) | EN 430:1994 |
~6.2 kg/m² |
~10.33 kg/m² |
| Quy cách đóng gói (Tile $600\times600\text{mm}$) | – |
10 viên/hộp (3.60m²) |
6 viên/hộp (2.16m²) |
| Độ chịu mài mòn | EN 660-2 |
Đạt chuẩn Group T |
Đạt chuẩn Group T |
| Độ chống trượt (Slip resistance) | DIN 51130 |
Cấp R9 |
Cấp R9 |
| Khả năng chống cháy | EN 13501-1 |
Tiêu chuẩn Bfl-s1 |
Tiêu chuẩn Bfl-s1 |
| Độ bền màu (Colour fastness) | EN ISO 105-B02 |
Cấp 6 |
Cấp 6 |
| An toàn hóa chất | GB 18586 / FloorScore |
Đạt tiêu chuẩn an toàn |
Đạt tiêu chuẩn an toàn |
3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bộ Sưu Tập Vân Đá & Vân Thảm
-
Tính thẩm mỹ đa dạng & Linh hoạt: Sự phong phú về kiểu dáng giúp kiến trúc sư dễ dàng phối màu, phân chia khu vực chức năng mà không làm ngắt quãng không gian.
-
Chất liệu nhựa nguyên sinh an toàn: Sản phẩm sử dụng chất liệu nhựa sạch, đạt chứng nhận FloorScore hỗ trợ đảm bảo chất lượng không khí trong nhà (Indoor Air Quality).
-
Kháng ẩm & Dễ dàng bảo trì: Không lo ẩm mốc hay mối mọt; bề mặt phủ PUR giúp công việc vệ sinh hàng ngày trở nên đơn giản, tiết kiệm thời gian.
-
Chống xước & Chống trượt R9: Lớp wear layer đạt tiêu chuẩn Group T hỗ trợ hạn chế trầy xước từ đồ nội thất và duy trì độ bám tốt khi di chuyển.
-
Tiêu chuẩn chống cháy Bfl-s1: Đáp ứng các yêu cầu an toàn PCCC cho các tòa nhà và không gian công cộng.
4. Ứng Dụng Thực Tế
-
Văn phòng & Co-working Space: Dòng Decotile Carpet mang lại vẻ lịch sự, giảm tiếng ồn bước chân.
-
Showroom, Cửa hàng & Cafe: Dòng Decotile Stone và Terrazzo tạo điểm nhấn cá tính, thu hút.
-
Sảnh lễ tân & Khách sạn: Kết hợp vân đá và vân thảm để định hình không gian sang trọng.
-
Căn hộ & Nhà ở dân dụng: Lựa chọn hoàn hảo cho khu vực bếp, phòng khách hoặc phòng làm việc tại nhà.
